danh thủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi giỏi, có tiếng tăm trong một môn thể thao hoặc lĩnh vực thi đấu nào đó: "danh thủ" chỉ một vận động viên, người chơi xuất sắc, nổi tiếng, thường được công nhận rộng rãi về tài năng và thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một danh thủ cờ vua từng nhiều lần vô địch quốc gia.
- Giải đấu quy tụ nhiều danh thủ bóng đá hàng đầu thế giới.
- Cô ấy được mệnh danh là danh thủ cầu lông xuất sắc nhất của thập kỷ.
Các cách sử dụng nâng cao
"danh thủ lão làng": chỉ một người chơi giỏi, nổi tiếng và có nhiều kinh nghiệm lâu năm.
- Vị danh thủ lão làng ấy vẫn thi đấu rất điêu luyện.
"danh thủ trẻ": chỉ một người chơi trẻ tuổi nhưng đã có tài năng và thành tích nổi bật.
- Anh chính là danh thủ trẻ triển vọng nhất của làng bóng chuyền nước nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Vận động viên (danh từ): người tham gia thi đấu thể thao (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải nổi tiếng).
- Tay chơi (danh từ): người chơi giỏi trong một lĩnh vực (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, có thể bao hàm cả các trò chơi, trò đỏ đen).
- Cao thủ (danh từ): người có trình độ rất cao, điêu luyện trong một lĩnh vực nào đó (có thể dùng cho thể thao, võ thuật, hoặc các kỹ năng khác).
Từ đồng nghĩa
- Lực sĩ: (từ cũ, ít dùng) chỉ người có sức khỏe và tài năng trong thể thao.
- Tuyển thủ: vận động viên được tuyển chọn vào đội tuyển quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- "Gừng càng già càng cay": có thể dùng để ví von với các danh thủ lão làng, càng nhiều kinh nghiệm càng thi đấu khôn ngoan và hiệu quả.
- Đội bóng của chúng ta có nhiều danh thủ kỳ cựu, đúng là gừng càng già càng cay.